bird's nest
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chim: "bird's nest" (tổ chim) là cấu trúc do chim xây dựng, thường làm từ cành cây, cỏ, bùn hoặc các vật liệu khác, dùng để đẻ trứng và nuôi chim non.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim đã xây tổ của nó trên cao trên cây.)
- (Chúng tôi tìm thấy một tổ chim trống trong vườn sau khi chim non đã bay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feather one's nest": làm giàu cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng chức vụ.
- The corrupt official feathered his nest by taking bribes. (Viên chức tham nhũng đã làm giàu cho bản thân bằng cách nhận hối lộ.)
"a bird's nest" trong ẩm thực: "bird's nest" cũng chỉ một món ăn xa xỉ làm từ nước bọt của chim yến (yến sào), được coi là bổ dưỡng.
- Bird's nest soup is a delicacy in Chinese cuisine. (Súp yến sào là một món ngon trong ẩm thực Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nest (n): tổ nói chung (của chim, côn trùng, động vật).
- The wasp built its nest under the roof. (Con ong bắp cày đã xây tổ dưới mái nhà.)
Nest egg (n): tiền tiết kiệm dự phòng.
- They saved a nest egg for their retirement. (Họ đã tiết kiệm một khoản tiền dự phòng cho việc nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
Aerie: tổ của chim săn mồi lớn (như đại bàng, diều hâu), thường ở nơi cao.
- The eagle's aerie was perched on the cliff. (Tổ của đại bàng nằm trên vách đá.)
Drey: tổ của sóc.
- The squirrel's drey was made of leaves and twigs. (Tổ của con sóc được làm từ lá và cành cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nest up: làm tổ, tạo tổ.
- The birds nested up in the attic. (Những con chim đã làm tổ trên gác mái.)
Nestle into: nép mình vào, chui vào (như trong tổ).
- The cat nestled into the warm blanket. (Con mèo nép mình vào chiếc chăn ấm.)
Thành ngữ liên quan
"a bird's nest on the ground": điều gì đó dễ dàng đạt được hoặc dễ bị tổn thương.
- Finding a job these days is not a bird's nest on the ground. (Tìm việc làm ngày nay không phải chuyện dễ dàng.)
"to stir up a hornet's nest": gây ra rắc rối, xung đột.
- His comments stirred up a hornet's nest among the employees. (Những bình luận của anh ấy đã gây ra rắc rối lớn trong số các nhân viên.)